Bảng quy đổi AWG sang mm² | Cách đổi size dây trong Wire Harness
25/06/2026Bảng quy đổi AWG sang mm² giúp kỹ sư, bộ phận mua hàng và nhà máy sản xuất dễ dàng tra cứu size dây điện khi làm việc với bản vẽ, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc dây nhập khẩu. AWG thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật quốc tế, trong khi tại Việt Nam nhiều nhà máy quen sử dụng đơn vị mm² để mô tả tiết diện dây.
Bài viết này tổng hợp bảng đổi AWG sang mm², bảng đổi mm² sang AWG, cách đọc thông số AWG, các size dây phổ biến trong ngành Wire Harness và gợi ý lựa chọn máy gia công dây điện phù hợp theo từng dải dây.
Bảng quy đổi AWG sang mm² là tài liệu tra cứu quan trọng trong ngành dây điện, điện tử và Wire Harness. AWG thường xuất hiện trong bản vẽ kỹ thuật, tiêu chuẩn dây hoặc dây nhập khẩu, trong khi tại Việt Nam nhiều nhà máy quen dùng đơn vị mm² để mô tả tiết diện dây.
Việc hiểu đúng size dây AWG giúp kỹ sư, bộ phận mua hàng và sản xuất lựa chọn đúng dây điện, đầu cos, khuôn dập cos, máy cắt tuốt dây điện và thiết bị gia công phù hợp. Nếu quy đổi sai, sản phẩm có thể gặp lỗi như chọn nhầm dây, tuốt không sạch vỏ, dập cos không đạt lực kéo hoặc dùng sai thiết bị.
Bài viết này tổng hợp bảng quy đổi AWG sang mm², cách đọc AWG, cách chuyển đổi sang tiết diện mm² và ứng dụng thực tế trong sản xuất Wire Harness.
Tóm tắt nhanh: AWG là đơn vị đo kích thước dây điện theo hệ Mỹ. Số AWG càng lớn thì dây càng nhỏ. Ví dụ: 24 AWG nhỏ hơn 20 AWG, còn 18 AWG lớn hơn 22 AWG.
Mục lục
- AWG là gì?
- mm² là gì?
- Vì sao cần quy đổi AWG sang mm²?
- Bảng quy đổi AWG sang mm²
- Bảng quy đổi mm² sang AWG
- Các size AWG phổ biến trong Wire Harness
- Cách đọc thông số AWG trên dây điện
- Chọn máy gia công dây theo size AWG
- Gợi ý model HSNCO theo dải dây
- Lưu ý khi quy đổi AWG và mm²
- Câu hỏi thường gặp
AWG là gì?
AWG là viết tắt của American Wire Gauge, nghĩa là tiêu chuẩn đo kích thước dây điện theo hệ Mỹ. Đây là hệ thống thường gặp trên các loại dây điện, dây tín hiệu, dây điện tử, dây ô tô, dây thiết bị gia dụng và dây dùng trong sản xuất Wire Harness.
Điểm đặc biệt của AWG là số AWG càng lớn thì dây càng nhỏ. Ví dụ, dây 24 AWG nhỏ hơn dây 20 AWG; dây 18 AWG lớn hơn dây 22 AWG. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn với người quen sử dụng đơn vị mm².
Trong ngành Wire Harness, thông số AWG thường xuất hiện trong bản vẽ kỹ thuật, yêu cầu khách hàng, catalogue dây điện, thông số đầu cos và hướng dẫn chọn máy cắt tuốt dây điện.
mm² là gì?
mm² là đơn vị đo tiết diện mặt cắt ngang của lõi dẫn điện, thường gọi là milimét vuông. Tại Việt Nam và nhiều nước châu Á, dây điện thường được mô tả bằng tiết diện mm² như 0.3 mm², 0.5 mm², 0.75 mm², 1.0 mm², 1.5 mm², 2.5 mm², 4 mm² hoặc lớn hơn.
Trong thực tế sản xuất, mm² thường được dùng để xác định khả năng dẫn điện, chọn đầu cos, chọn khuôn dập và chọn dải làm việc của máy cắt tuốt dây điện. Tuy nhiên, với các bản vẽ hoặc tiêu chuẩn dùng AWG, người vận hành cần quy đổi sang mm² để dễ đối chiếu thiết bị và vật tư.
Vì sao cần quy đổi AWG sang mm²?
Trong sản xuất Wire Harness, cùng một loại dây có thể được mô tả bằng nhiều cách khác nhau tùy theo khách hàng, quốc gia hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật. Ví dụ, khách hàng có thể yêu cầu dây 22 AWG, nhưng nhà cung cấp dây trong nước lại báo theo 0.3 mm² hoặc 0.35 mm².
Việc có bảng quy đổi AWG sang mm² giúp doanh nghiệp:
- Đọc đúng bản vẽ kỹ thuật của khách hàng.
- Chọn đúng dây điện theo yêu cầu sản xuất.
- Chọn đúng đầu cos và khuôn dập cos.
- Chọn đúng máy cắt tuốt dây điện theo dải dây.
- Giảm lỗi khi trao đổi giữa kỹ thuật, mua hàng và sản xuất.
- Tránh nhầm lẫn giữa dây AWG và dây mm².
Ví dụ thực tế: Dây 22 AWG có tiết diện xấp xỉ khoảng 0.33 mm². Khi chọn máy cắt tuốt dây điện hoặc khuôn dập cos, không nên chỉ nhìn số 22 AWG mà cần kiểm tra thêm đường kính ngoài, vật liệu vỏ và cấu trúc lõi dây.
Bảng quy đổi AWG sang mm²
Dưới đây là bảng quy đổi AWG sang mm² thường dùng để tra cứu size dây điện, dây tín hiệu và dây dùng trong sản xuất Wire Harness. Các giá trị trong bảng là giá trị tham khảo theo tiết diện lõi dẫn, thực tế có thể chênh lệch tùy tiêu chuẩn dây, vật liệu lõi và cấu trúc sợi.
| AWG | Tiết diện gần đúng mm² | Đường kính lõi gần đúng mm | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|---|
| 30 AWG | 0.05 mm² | 0.25 mm | Dây tín hiệu nhỏ, điện tử |
| 28 AWG | 0.08 mm² | 0.32 mm | Dây tín hiệu, dây USB, dây nhỏ |
| 26 AWG | 0.13 mm² | 0.40 mm | Dây điện tử, dây điều khiển nhỏ |
| 24 AWG | 0.20 mm² | 0.51 mm | Dây tín hiệu, Wire Harness nhỏ |
| 22 AWG | 0.33 mm² | 0.64 mm | Dây điện tử, dây ô tô, harness |
| 20 AWG | 0.52 mm² | 0.81 mm | Dây nguồn nhỏ, dây điều khiển |
| 18 AWG | 0.82 mm² | 1.02 mm | Dây nguồn, dây ô tô, thiết bị điện |
| 16 AWG | 1.31 mm² | 1.29 mm | Dây nguồn, tủ điện, thiết bị công nghiệp |
| 14 AWG | 2.08 mm² | 1.63 mm | Dây nguồn công suất vừa |
| 12 AWG | 3.31 mm² | 2.05 mm | Dây nguồn, cáp điện nhỏ |
| 10 AWG | 5.26 mm² | 2.59 mm | Dây nguồn công suất lớn hơn |
| 8 AWG | 8.37 mm² | 3.26 mm | Cáp điện, tủ điện |
| 6 AWG | 13.30 mm² | 4.11 mm | Cáp nguồn công nghiệp |
| 4 AWG | 21.15 mm² | 5.19 mm | Cáp công suất lớn |
| 2 AWG | 33.62 mm² | 6.54 mm | Cáp công nghiệp, nguồn lớn |
| 1 AWG | 42.41 mm² | 7.35 mm | Cáp nguồn lớn |
| 1/0 AWG | 53.49 mm² | 8.25 mm | Cáp công suất lớn |
| 2/0 AWG | 67.43 mm² | 9.27 mm | Cáp nguồn công nghiệp |
| 3/0 AWG | 85.01 mm² | 10.40 mm | Cáp lớn |
| 4/0 AWG | 107.20 mm² | 11.68 mm | Cáp công suất lớn |
Lưu ý: Bảng trên dùng để tham khảo nhanh khi đọc bản vẽ hoặc chọn thiết bị. Khi sản xuất thực tế, cần kiểm tra thêm đường kính ngoài của dây, độ dày vỏ, vật liệu vỏ và cấu trúc lõi mềm hay lõi cứng.
Bảng quy đổi mm² sang AWG thường gặp
Ngoài việc đổi AWG sang mm², trong thực tế nhiều kỹ sư cũng cần tra ngược từ mm² sang AWG để đối chiếu với bản vẽ hoặc yêu cầu của khách hàng.
| Tiết diện mm² | AWG gần đúng | Ghi chú sử dụng |
|---|---|---|
| 0.05 mm² | 30 AWG | Dây tín hiệu rất nhỏ |
| 0.08 mm² | 28 AWG | Dây điện tử nhỏ |
| 0.13 mm² | 26 AWG | Dây tín hiệu |
| 0.20 mm² | 24 AWG | Wire Harness nhỏ |
| 0.30 - 0.35 mm² | 22 AWG | Dây ô tô, điện tử |
| 0.50 mm² | 20 AWG | Dây nguồn nhỏ |
| 0.75 - 0.85 mm² | 18 AWG | Dây nguồn, harness |
| 1.25 - 1.5 mm² | 16 AWG | Dây nguồn, điều khiển |
| 2.0 - 2.5 mm² | 14 AWG | Dây nguồn công suất vừa |
| 3.0 - 4.0 mm² | 12 AWG | Dây nguồn, cáp nhỏ |
| 5.0 - 6.0 mm² | 10 AWG | Cáp điện, tủ điện |
| 8.0 - 10.0 mm² | 8 AWG | Cáp công nghiệp |
| 13 - 16 mm² | 6 AWG | Cáp nguồn lớn |
| 20 - 25 mm² | 4 AWG | Cáp công suất |
| 35 mm² | 2 AWG | Cáp công nghiệp |
| 50 mm² | 1/0 AWG | Cáp nguồn lớn |
| 70 mm² | 2/0 AWG | Cáp công suất lớn |
Kinh nghiệm thực tế: Khi khách hàng đưa thông số AWG, không nên chỉ quy đổi sang mm² rồi chọn máy ngay. Cần đo thêm đường kính ngoài OD của dây vì nhiều loại dây có cùng tiết diện lõi nhưng vỏ cách điện dày mỏng khác nhau.
Các size AWG phổ biến trong Wire Harness
Trong ngành Wire Harness, các size dây thường gặp nhất không phải là cáp điện quá lớn mà là dây tín hiệu, dây điều khiển và dây nguồn nhỏ. Đây là điểm khác biệt lớn so với các bài viết về dây cáp điện dân dụng hoặc cáp điện công nghiệp.
| Size dây | Tiết diện gần đúng | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 28 AWG | 0.08 mm² | Dây tín hiệu nhỏ, dây điện tử |
| 26 AWG | 0.13 mm² | Dây điều khiển, dây tín hiệu |
| 24 AWG | 0.20 mm² | Dây harness nhỏ, thiết bị điện tử |
| 22 AWG | 0.33 mm² | Dây ô tô, xe máy, thiết bị gia dụng |
| 20 AWG | 0.52 mm² | Dây nguồn nhỏ, dây điều khiển |
| 18 AWG | 0.82 mm² | Dây nguồn, dây ô tô, tủ điện nhỏ |
| 16 AWG | 1.31 mm² | Dây nguồn, thiết bị công nghiệp |
| 14 AWG | 2.08 mm² | Dây nguồn công suất vừa |
Cách đọc thông số AWG trên dây điện
Khi đọc thông số dây điện, AWG thường được ghi trực tiếp trên vỏ dây hoặc trong bản vẽ kỹ thuật. Ví dụ: 22AWG, 20AWG, 18AWG hoặc 24AWG. Trong một số tài liệu, ký hiệu có thể viết là 22 AWG hoặc AWG22, nhưng ý nghĩa là giống nhau.
Nguyên tắc quan trọng cần nhớ là: số AWG càng lớn thì dây càng nhỏ. Vì vậy, 24 AWG nhỏ hơn 22 AWG, còn 18 AWG lớn hơn 20 AWG.
- 24 AWG thường dùng cho dây tín hiệu nhỏ.
- 22 AWG thường dùng trong dây điện tử, dây ô tô, dây harness.
- 20 AWG thường dùng cho dây nguồn nhỏ hoặc dây điều khiển.
- 18 AWG thường dùng cho dây nguồn, dây thiết bị điện.
AWG càng lớn thì dây càng to hay càng nhỏ?
Trong hệ AWG, AWG càng lớn thì dây càng nhỏ. Đây là điểm dễ nhầm nhất đối với người quen dùng mm². Ví dụ, dây 28 AWG nhỏ hơn dây 24 AWG; dây 18 AWG lớn hơn dây 22 AWG.
Ngược lại, trong hệ mm², số càng lớn thì tiết diện dây càng lớn. Ví dụ, dây 1.5 mm² lớn hơn dây 0.5 mm². Vì vậy khi chuyển đổi giữa AWG và mm² cần dùng bảng tra cứu để tránh nhầm size dây.
Chọn máy gia công dây theo size AWG
Khi chọn máy cắt tuốt dây điện, không chỉ cần biết AWG hoặc mm² mà còn phải kiểm tra đường kính ngoài của dây, vật liệu vỏ, độ mềm của dây và chiều dài cần cắt. Tuy nhiên, bảng dưới đây có thể dùng để tham khảo nhanh khi lựa chọn nhóm máy phù hợp.
| Nhóm dây | Tiết diện tham khảo | Nhóm thiết bị phù hợp | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Dây tín hiệu, dây điện tử nhỏ | 0.05 - 1.31 mm² | Máy cắt tuốt dây điện tự động cỡ nhỏ | Dây tín hiệu, dây điện tử, Wire Harness nhỏ |
| Dây điện phổ thông | 0.1 - 10 mm² | Máy cắt tuốt dây điện tự động dải trung | Dây harness, dây nguồn nhỏ, dây điều khiển |
| Dây nhiều lõi, cáp điều khiển | Theo OD và số lõi | Máy bóc vỏ ngoài và tuốt lõi bên trong | Cáp điều khiển, cáp nhiều lõi |
| Cáp công nghiệp | 1 - 35 mm² | Máy cắt tuốt dây điện công nghiệp | Dây nguồn, tủ điện, dây công nghiệp |
| Cáp tiết diện lớn | 35 - 150 mm² | Máy cắt tuốt cáp điện cỡ lớn | Cáp nguồn, cáp công nghiệp, dây tiết diện lớn |
Lưu ý: Bảng chọn máy trên chỉ mang tính định hướng. Với từng mẫu dây cụ thể, nên gửi mẫu thực tế để kiểm tra khả năng cắt, tuốt, độ ổn định và chất lượng đầu dây sau gia công.
Gợi ý model HSNCO theo dải dây xử lý
Dưới đây là bảng tham khảo một số dòng máy cắt tuốt dây điện HSNCO theo dải dây và ứng dụng. Phần này giúp người đọc dễ hình dung khi chuyển từ thông số AWG/mm² sang lựa chọn thiết bị thực tế.
| Model HSNCO | Ứng dụng tham khảo | Dải dây tham khảo | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
| BX01 | Dây điện tiêu chuẩn | 0.1 - 2.5 mm² | Xử lý 2 line, phù hợp dây nhỏ phổ thông |
| BX02 | Dây điện tiêu chuẩn | 0.1 - 10 mm² | Dải dây rộng hơn, phù hợp nhiều loại dây thông dụng |
| BX03 | Dây điện tử | 0.1 - 2.5 mm² | Cắt, tuốt và xoắn dây |
| BX04 | Dây nhiều lõi, dây cần tuốt dài | 0.1 - 10 mm² | Hỗ trợ tuốt dài, phù hợp một số dây đặc thù |
| BX05 | Dây dẹt, dây đôi | Dây dẹt / flat cable | Xử lý dây dẹt, dây twin wire |
| BX06 | Dây nhiều lõi, cáp công nghiệp | 1 - 16 mm² | Phù hợp dây lớn hơn và ứng dụng công nghiệp |
| BX07 | Cáp công nghiệp, dây lớn | 1 - 35 mm² | Xử lý dây tiết diện lớn |
| BX08 | Cáp công nghiệp | 1 - 70 mm² | Phù hợp cáp lớn, yêu cầu lực kéo cao |
| BX09 | Cáp công suất lớn | Lên đến 150 mm² | Xử lý cáp lớn, ứng dụng nặng |
| BX905 | Cáp nhiều lõi | OD tối đa 6 mm | Bóc vỏ ngoài và xử lý lõi bên trong |
| BX908 | Cáp nhiều lõi | OD tối đa 10 mm | Phù hợp cáp nhiều lõi đường kính lớn hơn |
Kinh nghiệm chọn máy: Không nên chọn máy chỉ dựa vào AWG hoặc mm². Với dây thực tế, cần kiểm tra thêm đường kính ngoài OD, độ mềm của dây, vật liệu vỏ, chiều dài cần cắt, chiều dài cần tuốt và sản lượng yêu cầu.
Lưu ý khi quy đổi AWG và mm²
1. AWG và mm² không phải lúc nào cũng khớp tuyệt đối
AWG là hệ đo theo tiêu chuẩn Mỹ, còn mm² là cách biểu thị tiết diện theo hệ mét. Khi quy đổi, kết quả thường là giá trị gần đúng, không phải lúc nào cũng trùng tuyệt đối với size dây thương mại.
2. Cần phân biệt tiết diện lõi và đường kính ngoài
Tiết diện mm² thường nói về lõi dẫn điện, trong khi đường kính ngoài OD bao gồm cả lớp vỏ cách điện. Khi chọn máy cắt tuốt dây, OD rất quan trọng vì dây có vỏ dày có thể vượt quá khả năng đưa dây của máy.
3. Dây lõi mềm và lõi cứng có thể cho kết quả khác nhau
Cùng một tiết diện nhưng dây lõi mềm nhiều sợi và dây lõi cứng một sợi sẽ có đặc tính gia công khác nhau. Dây mềm dễ bị trượt hoặc biến dạng hơn, cần chỉnh lực ép bánh kéo và độ sâu dao phù hợp.
4. Nên test mẫu dây trước khi sản xuất hàng loạt
Trong sản xuất Wire Harness, test mẫu dây trước khi chạy hàng loạt giúp kiểm tra khả năng tuốt vỏ, chất lượng lõi đồng, độ ổn định chiều dài và khả năng tương thích với đầu cos hoặc khuôn dập.
Câu hỏi thường gặp về AWG và mm²
22 AWG bằng bao nhiêu mm²?
22 AWG tương đương khoảng 0.33 mm². Đây là size dây thường gặp trong dây điện tử, dây ô tô, dây xe máy và sản xuất Wire Harness.
20 AWG bằng bao nhiêu mm²?
20 AWG tương đương khoảng 0.52 mm². Size này thường dùng cho dây nguồn nhỏ, dây điều khiển và một số ứng dụng trong thiết bị điện.
18 AWG bằng bao nhiêu mm²?
18 AWG tương đương khoảng 0.82 mm². Đây là size dây phổ biến trong dây nguồn, dây ô tô, thiết bị điện và tủ điện nhỏ.
24 AWG bằng bao nhiêu mm²?
24 AWG tương đương khoảng 0.20 mm², thường dùng cho dây tín hiệu, dây điện tử và các bộ dây Wire Harness nhỏ.
0.5 mm² bằng bao nhiêu AWG?
0.5 mm² tương đương gần với 20 AWG. Khi sử dụng thực tế, cần kiểm tra tiêu chuẩn dây và đường kính ngoài để chọn đúng thiết bị gia công.
0.75 mm² bằng bao nhiêu AWG?
0.75 mm² tương đương gần với 18 AWG. Đây là size dây thường gặp trong dây nguồn nhỏ, dây điều khiển và một số ứng dụng công nghiệp.
1.5 mm² bằng bao nhiêu AWG?
1.5 mm² tương đương gần với 16 AWG. Size này thường dùng cho dây nguồn, tủ điện và thiết bị công nghiệp.
2.5 mm² bằng bao nhiêu AWG?
2.5 mm² tương đương gần với 14 AWG. Đây là size dây phổ biến trong dây nguồn công suất vừa.
AWG càng lớn dây càng to hay càng nhỏ?
AWG càng lớn thì dây càng nhỏ. Ví dụ 24 AWG nhỏ hơn 20 AWG, còn 18 AWG lớn hơn 22 AWG.
Khi chọn máy cắt tuốt dây điện nên xem AWG hay mm²?
Nên xem cả hai nếu có. Ngoài AWG hoặc mm², cần kiểm tra thêm đường kính ngoài, vật liệu vỏ, độ mềm của dây, chiều dài cần cắt và chiều dài cần tuốt.
Tìm hiểu thêm
- Máy cắt tuốt dây điện là gì?
- Cách chọn máy cắt tuốt dây điện theo size dây
- Máy cắt tuốt dây điện tự động
- Máy dập cos là gì?
- Khuôn dập cos và cách chọn theo đầu cos
Cần tư vấn chọn máy theo size AWG hoặc mm²?
CÔNG TY TNHH HSNCO VIỆT NAM cung cấp các dòng máy và giải pháp phục vụ ngành gia công dây điện, Wire Harness, điện tử, ô tô, xe máy và tủ điện công nghiệp.
Nếu bạn cần chọn máy cắt tuốt dây điện, máy dập cos hoặc khuôn dập cos theo size dây AWG, mm², đường kính ngoài OD và yêu cầu sản xuất thực tế, HSNCO Việt Nam có thể hỗ trợ tư vấn model phù hợp.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH HSNCO VIỆT NAM
Địa chỉ: Phòng 502, Số 162 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội
Hotline / Zalo: 0966 492 199
Email: hsncovietnam@gmail.com
Website: https://hsnco.com.vn
HSNCO hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, test mẫu dây, hướng dẫn vận hành và cung cấp linh kiện thay thế trong quá trình sử dụng thiết bị.



Zalo